50 Thuật Ngữ Forex Trader Phải Biết (Từ Điển Forex Cho Người Mới)

Thị trường Forex (Foreign Exchange) là thị trường giao dịch tiền tệ lớn nhất thế giới với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng nghìn tỷ USD. Khi tham gia vào thị trường này, trader sẽ thường xuyên gặp nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến giao dịch, phân tích kỹ thuật, quản lý vốn và các hoạt động của thị trường.

Đối với người mới, việc hiểu rõ thuật ngữ Forex là bước đầu tiên giúp bạn nắm bắt cách thị trường vận hành và xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc. Nếu không hiểu các khái niệm cơ bản, trader sẽ gặp nhiều khó khăn khi đọc tài liệu, phân tích biểu đồ hoặc sử dụng nền tảng giao dịch.

Bài viết này sẽ tổng hợp 50 thuật ngữ Forex trader phải biết, giúp bạn dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về thị trường ngoại hối.


Nhóm Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Forex

1. Forex

Forex là viết tắt của Foreign Exchange, thị trường giao dịch các cặp tiền tệ trên toàn cầu.

2. Currency Pair

Cặp tiền tệ là hai đồng tiền được giao dịch với nhau, ví dụ:

  • EUR/USD
  • GBP/USD
  • USD/JPY

3. Base Currency

Đồng tiền đứng trước trong cặp tiền được gọi là base currency.

Ví dụ trong EUR/USD thì EUR là base currency.

4. Quote Currency

Đồng tiền đứng sau trong cặp tiền được gọi là quote currency.

Trong EUR/USD thì USD là quote currency.

5. Pip

Pip là đơn vị đo lường mức thay đổi nhỏ nhất của giá trong Forex.

Thông thường pip là số thập phân thứ tư của cặp tiền.


Nhóm Thuật Ngữ Liên Quan Đến Giao Dịch

6. Lot

Lot là đơn vị đo khối lượng giao dịch.

Các loại lot phổ biến:

  • Standard lot
  • Mini lot
  • Micro lot

7. Spread

Spread là sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán.

Đây là chi phí giao dịch mà trader phải trả cho broker.

8. Bid Price

Bid là mức giá mà thị trường sẵn sàng mua.

9. Ask Price

Ask là mức giá mà thị trường sẵn sàng bán.

10. Leverage

Leverage hay đòn bẩy tài chính cho phép trader giao dịch với số vốn lớn hơn số tiền thực có.


Nhóm Thuật Ngữ Về Quản Lý Vốn

11. Margin

Margin là số tiền ký quỹ cần thiết để mở một giao dịch.

12. Free Margin

Free margin là số tiền còn lại trong tài khoản có thể dùng để mở thêm lệnh.

13. Margin Call

Margin call xảy ra khi tài khoản không đủ ký quỹ để duy trì giao dịch.

14. Stop Loss

Stop loss là lệnh tự động đóng giao dịch khi giá đi ngược hướng dự đoán.

15. Take Profit

Take profit là lệnh chốt lời tự động khi giá đạt mức lợi nhuận mong muốn.


Nhóm Thuật Ngữ Phân Tích Kỹ Thuật

16. Trend

Trend là xu hướng của thị trường.

Các loại xu hướng gồm:

  • xu hướng tăng
  • xu hướng giảm
  • xu hướng đi ngang

17. Support

Support là vùng hỗ trợ nơi giá có xu hướng dừng giảm.

18. Resistance

Resistance là vùng kháng cự nơi giá có xu hướng dừng tăng.

19. Breakout

Breakout xảy ra khi giá phá vỡ vùng hỗ trợ hoặc kháng cự.

20. Pullback

Pullback là sự điều chỉnh tạm thời của giá trong xu hướng chính.


Nhóm Thuật Ngữ Về Chỉ Báo Forex

21. Indicator

Indicator là công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng trên biểu đồ.

22. Moving Average

Moving Average là đường trung bình động dùng để xác định xu hướng.

23. RSI

RSI là chỉ báo đo lường sức mạnh của xu hướng.

24. MACD

MACD là chỉ báo kết hợp giữa xu hướng và động lượng.

25. Bollinger Bands

Bollinger Bands là chỉ báo đo mức độ biến động của thị trường.


Nhóm Thuật Ngữ Về Loại Lệnh

26. Market Order

Market order là lệnh được thực hiện ngay lập tức theo giá thị trường.

27. Limit Order

Limit order là lệnh chờ được kích hoạt khi giá đạt mức xác định.

28. Stop Order

Stop order là lệnh được kích hoạt khi giá đạt một mức nhất định.

29. Buy Order

Buy order là lệnh mua.

30. Sell Order

Sell order là lệnh bán.


Nhóm Thuật Ngữ Về Loại Trader

31. Scalper

Scalper là trader giao dịch rất ngắn hạn.

32. Day Trader

Day trader là trader giao dịch trong ngày.

33. Swing Trader

Swing trader giữ lệnh trong vài ngày đến vài tuần.

34. Position Trader

Position trader giao dịch dài hạn.

35. Institutional Trader

Institutional trader là trader thuộc các tổ chức tài chính lớn.


Nhóm Thuật Ngữ Về Thị Trường

36. Volatility

Volatility là mức độ biến động của thị trường.

37. Liquidity

Liquidity là mức độ thanh khoản của thị trường.

38. Bull Market

Bull market là thị trường tăng giá.

39. Bear Market

Bear market là thị trường giảm giá.

40. Sideway Market

Sideway market là thị trường đi ngang.


Nhóm Thuật Ngữ Khác Trong Forex

41. Broker

Broker là sàn giao dịch cung cấp dịch vụ kết nối trader với thị trường.

42. Slippage

Slippage là hiện tượng khớp lệnh ở mức giá khác so với giá dự kiến.

43. Swap

Swap là phí qua đêm khi giữ lệnh qua ngày.

44. Drawdown

Drawdown là mức giảm của tài khoản từ đỉnh xuống đáy.

45. Backtest

Backtest là quá trình kiểm tra chiến lược trên dữ liệu lịch sử.

46. Forward Test

Forward test là kiểm tra chiến lược trong điều kiện thị trường thực.

47. Trading System

Trading system là hệ thống giao dịch gồm các quy tắc cụ thể.

48. Trading Plan

Trading plan là kế hoạch giao dịch của trader.

49. Risk Management

Risk management là quản lý rủi ro trong giao dịch.

50. Trading Psychology

Trading psychology là tâm lý giao dịch của trader.


Tại Sao Trader Cần Hiểu Thuật Ngữ Forex

Việc hiểu rõ thuật ngữ Forex giúp trader:

  • đọc hiểu tài liệu giao dịch
  • sử dụng nền tảng giao dịch hiệu quả
  • xây dựng chiến lược giao dịch
  • tránh những sai lầm cơ bản

Những thuật ngữ này là nền tảng giúp trader phát triển kỹ năng giao dịch trong thị trường ngoại hối.


Kết Luận

Forex là thị trường tài chính rộng lớn với rất nhiều khái niệm và thuật ngữ chuyên ngành. Đối với trader mới, việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản là bước quan trọng để hiểu cách thị trường hoạt động.

50 thuật ngữ Forex quan trọng bao gồm các nhóm:

  • thuật ngữ cơ bản
  • thuật ngữ giao dịch
  • thuật ngữ quản lý vốn
  • thuật ngữ phân tích kỹ thuật
  • thuật ngữ thị trường

Khi hiểu rõ những thuật ngữ này, trader sẽ có nền tảng kiến thức vững chắc để học các chiến lược giao dịch và phát triển kỹ năng trong thị trường Forex.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *